TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

paraffiné

/pa.ʁa.fi.ne/ giọng máy của trình duyệt

paraffiné nghĩa là phết parafin, tráng parafin.

Nghĩa của paraffiné

Tính từ

  1. Phết parafin, tráng parafin.
    • Papier paraffinégiấy tráng parafin

Dạng từ của paraffiné

Số nhiềuparaffinés
Giống cáiparaffinée
Giống cái số nhiềuparaffinées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ waxed

Câu hỏi thường gặp

paraffiné nghĩa là gì?

paraffiné (tính từ) nghĩa là phết parafin, tráng parafin.

paraffiné phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của paraffiné (giọng Pháp chuẩn): /pa.ʁa.fi.ne/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.