paraffiné
/pa.ʁa.fi.ne/ giọng máy của trình duyệt
paraffiné nghĩa là phết parafin, tráng parafin.
Nghĩa của paraffiné
Tính từ
- Phết parafin, tráng parafin.
- Papier paraffinégiấy tráng parafin
Dạng từ của paraffiné
| Số nhiều | paraffinés |
| Giống cái | paraffinée |
| Giống cái số nhiều | paraffinées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ waxed
Câu hỏi thường gặp
paraffiné nghĩa là gì?
paraffiné (tính từ) nghĩa là phết parafin, tráng parafin.
paraffiné phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của paraffiné (giọng Pháp chuẩn): /pa.ʁa.fi.ne/.