TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

paragrêle

giọng máy của trình duyệt

paragrêle nghĩa là chống mưa đá.

Nghĩa của paragrêle

Tính từ

  1. Chống mưa đá.
    • Fusée paragrêletên lửa chống mưa đá

Dạng từ của paragrêle

Số nhiềuparagrêles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a shelter to protect crops etc from hail

Câu hỏi thường gặp

paragrêle nghĩa là gì?

paragrêle (tính từ) nghĩa là chống mưa đá.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.