TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

paraguayen

/pa.ʁa.ɡwa.jɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

paraguayen nghĩa là Thuộc Pa-ra-goay.

Nghĩa của paraguayen

Tính từ

  1. Thuộc Pa-ra-goay.

Danh từ · cả hai giống

  1. Người nước Pa-ra-goay.

Dạng từ của paraguayen

Số nhiềuparaguayens
Giống cáiparaguayenne /pa.ʁa.ɡwa.jɛn/
Giống cái số nhiềuparaguayennes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Paraguayan
  • Tính từ Paraguayan

Câu hỏi thường gặp

paraguayen nghĩa là gì?

paraguayen (tính từ, danh từ) nghĩa là Thuộc Pa-ra-goay.

paraguayen phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của paraguayen (giọng Pháp chuẩn): /pa.ʁa.ɡwa.jɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.