TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

paraison

danh từ giống cái (f)
/pa.ʁɛ.zɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

paraison nghĩa là sự nhào thủy tinh.

Nghĩa của paraison

Danh từ · giống cái

  1. Kỹ thuật Sự nhào thủy tinh.

Dạng từ của paraison

Đi với mạo từ: une paraison · la paraison

Số nhiềuparaisons
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ parison

Câu hỏi thường gặp

paraison nghĩa là gì?

paraison (danh từ) nghĩa là sự nhào thủy tinh.

paraison phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của paraison (giọng Pháp chuẩn): /pa.ʁɛ.zɔ̃/.

paraison là giống đực hay giống cái?

paraison là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.