TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

parallactique

giọng máy của trình duyệt

parallactique nghĩa là Xem parallaxe.

Nghĩa của parallactique

Tính từ

  1. xem parallaxe — Thị sai.
    • Angle parallactiquegóc thị sai

Dạng từ của parallactique

Số nhiềuparallactiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ parallactic

Câu hỏi thường gặp

parallactique nghĩa là gì?

parallactique (tính từ) nghĩa là Xem parallaxe.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.