parallaxe
danh từ giống cái (f)
/pa.ʁa.laks/ giọng máy của trình duyệt
parallaxe nghĩa là thị sai.
Nghĩa của parallaxe
Danh từ · giống cái
- Thiên văn; nhiếp ảnh Thị sai.
Dạng từ của parallaxe
Đi với mạo từ: une parallaxe · la parallaxe
| Số nhiều | parallaxes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ parallax
Câu hỏi thường gặp
parallaxe nghĩa là gì?
parallaxe (danh từ) nghĩa là thị sai.
parallaxe phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của parallaxe (giọng Pháp chuẩn): /pa.ʁa.laks/.
parallaxe là giống đực hay giống cái?
parallaxe là danh từ giống cái (dùng với une, la).