TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

parallaxe

danh từ giống cái (f)
/pa.ʁa.laks/ giọng máy của trình duyệt

parallaxe nghĩa là thị sai.

Nghĩa của parallaxe

Danh từ · giống cái

  1. Thiên văn; nhiếp ảnh Thị sai.

Dạng từ của parallaxe

Đi với mạo từ: une parallaxe · la parallaxe

Số nhiềuparallaxes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ parallax

Câu hỏi thường gặp

parallaxe nghĩa là gì?

parallaxe (danh từ) nghĩa là thị sai.

parallaxe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của parallaxe (giọng Pháp chuẩn): /pa.ʁa.laks/.

parallaxe là giống đực hay giống cái?

parallaxe là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.