couplet
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ku.plɛ/ giọng máy của trình duyệt
couplet nghĩa là đoạn đổi, đoạn, bài hát.
Nghĩa của couplet
Danh từ · giống đực
- Đoạn đổi, đoạn (của bài hát).
- Số nhiều Bài hát (nói chung).
Dạng từ của couplet
Đi với mạo từ: un couplet · le couplet
| Số nhiều | couplets |
Họ từ của couplet
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ verse; couplet
Câu hỏi thường gặp
couplet nghĩa là gì?
couplet (danh từ) nghĩa là đoạn đổi, đoạn, bài hát.
couplet phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của couplet (giọng Pháp chuẩn): /ku.plɛ/.
couplet là giống đực hay giống cái?
couplet là danh từ giống đực (dùng với un, le).