TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

couplet

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ku.plɛ/ giọng máy của trình duyệt

couplet nghĩa là đoạn đổi, đoạn, bài hát.

Nghĩa của couplet

Danh từ · giống đực

  1. Đoạn đổi, đoạn (của bài hát).
  2. Số nhiều Bài hát (nói chung).

Dạng từ của couplet

Đi với mạo từ: un couplet · le couplet

Số nhiềucouplets

Họ từ của couplet

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ verse; couplet

Câu hỏi thường gặp

couplet nghĩa là gì?

couplet (danh từ) nghĩa là đoạn đổi, đoạn, bài hát.

couplet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của couplet (giọng Pháp chuẩn): /ku.plɛ/.

couplet là giống đực hay giống cái?

couplet là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.