TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

refrain

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁə.fʁɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

refrain nghĩa là đoạn điệp, điệp khúc.

Nghĩa của refrain

Danh từ · giống đực

  1. Đoạn điệp, điệp khúc.
    • Chanson à refrainbài hát có đoạn điệp
    • C'est toujours le même refrain- (nghĩa bóng) vẫn cái điệp khúc muôn thuở ấy
    • Changer de refrainnói chuyện khác

Dạng từ của refrain

Đi với mạo từ: un refrain · le refrain

Số nhiềurefrains
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ refrain, chorus

Câu hỏi thường gặp

refrain nghĩa là gì?

refrain (danh từ) nghĩa là đoạn điệp, điệp khúc.

refrain phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của refrain (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.fʁɛ̃/.

refrain là giống đực hay giống cái?

refrain là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.