refrain
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁə.fʁɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
refrain nghĩa là đoạn điệp, điệp khúc.
Nghĩa của refrain
Danh từ · giống đực
- Đoạn điệp, điệp khúc.
- Chanson à refrainbài hát có đoạn điệp
- C'est toujours le même refrain- (nghĩa bóng) vẫn cái điệp khúc muôn thuở ấy
- Changer de refrainnói chuyện khác
Dạng từ của refrain
Đi với mạo từ: un refrain · le refrain
| Số nhiều | refrains |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ refrain, chorus
Câu hỏi thường gặp
refrain nghĩa là gì?
refrain (danh từ) nghĩa là đoạn điệp, điệp khúc.
refrain phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của refrain (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.fʁɛ̃/.
refrain là giống đực hay giống cái?
refrain là danh từ giống đực (dùng với un, le).