TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

refroidi

danh từ giống đực (m)
/ʁəf.ʁwa.di/ giọng máy của trình duyệt

refroidi nghĩa là xác chết.

Nghĩa của refroidi

Danh từ · giống đực

  1. Tiếng lóng, biệt ngữ Xác chết.

Dạng từ của refroidi

Đi với mạo từ: un refroidi · le refroidi

Số nhiềurefroidis

Câu hỏi thường gặp

refroidi nghĩa là gì?

refroidi (danh từ) nghĩa là xác chết.

refroidi phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của refroidi (giọng Pháp chuẩn): /ʁəf.ʁwa.di/.

refroidi là giống đực hay giống cái?

refroidi là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.