TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tilleul

danh từ giống đực (m)
/ti.jœl/ giọng máy của trình duyệt

tilleul nghĩa là cây đoạn, gò đoạn.

Nghĩa của tilleul

Danh từ · giống đực

  1. Thực vật học Cây đoạn.
    • Une allée de tilleulsmột đường đi trồng cây đoạn hai bên
  2. Gò (cây) đoạn.
    • Une table de tilleulmộ cái bàn bằng gỗ đoạn

Dạng từ của tilleul

Đi với mạo từ: un tilleul · le tilleul

Số nhiềutilleuls
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ linden, lime (tree)

Câu hỏi thường gặp

tilleul nghĩa là gì?

tilleul (danh từ) nghĩa là cây đoạn, gò đoạn.

tilleul phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tilleul (giọng Pháp chuẩn): /ti.jœl/.

tilleul là giống đực hay giống cái?

tilleul là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.