TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tiller

/tije/ giọng máy của trình duyệt

tiller nghĩa là Như teiller.

Nghĩa của tiller

Ngoại động từ

  1. Như teiller.

Câu hỏi thường gặp

tiller nghĩa là gì?

tiller (ngoại động từ) nghĩa là Như teiller.

tiller phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tiller (giọng Pháp chuẩn): /tije/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.