TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tilt

danh từ giống đực (m)
/tilt/ giọng máy của trình duyệt

tilt nghĩa là bỗng nhiên hiểu, bột hứng.

Nghĩa của tilt

Danh từ · giống đực

  1. Thân mật Bỗng nhiên hiểu, bột hứng.

Dạng từ của tilt

Đi với mạo từ: un tilt · le tilt

Số nhiềutilts

Câu hỏi thường gặp

tilt nghĩa là gì?

tilt (danh từ) nghĩa là bỗng nhiên hiểu, bột hứng.

tilt phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tilt (giọng Pháp chuẩn): /tilt/.

tilt là giống đực hay giống cái?

tilt là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.