TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

alinéa

danh từ giống đực (m)
/a.li.ne.a/ giọng máy của trình duyệt

alinéa nghĩa là thụt đầu dòng, đoạn văn.

Nghĩa của alinéa

Danh từ · giống đực

  1. Thụt đầu dòng.
  2. Đoạn văn (giữa hai chỗ xuống dòng).

Dạng từ của alinéa

Đi với mạo từ: un alinéa · l'alinéa

Số nhiềualinéas
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ indented line (at the start of a new paragraph); paragraph; paragraph, subsection (legislative drafting)

Câu hỏi thường gặp

alinéa nghĩa là gì?

alinéa (danh từ) nghĩa là thụt đầu dòng, đoạn văn.

alinéa phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của alinéa (giọng Pháp chuẩn): /a.li.ne.a/.

alinéa là giống đực hay giống cái?

alinéa là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.