alinéa
danh từ giống đực (m)
/a.li.ne.a/ giọng máy của trình duyệt
alinéa nghĩa là thụt đầu dòng, đoạn văn.
Nghĩa của alinéa
Danh từ · giống đực
- Thụt đầu dòng.
- Đoạn văn (giữa hai chỗ xuống dòng).
Dạng từ của alinéa
Đi với mạo từ: un alinéa · l'alinéa
| Số nhiều | alinéas |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ indented line (at the start of a new paragraph); paragraph; paragraph, subsection (legislative drafting)
Câu hỏi thường gặp
alinéa nghĩa là gì?
alinéa (danh từ) nghĩa là thụt đầu dòng, đoạn văn.
alinéa phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của alinéa (giọng Pháp chuẩn): /a.li.ne.a/.
alinéa là giống đực hay giống cái?
alinéa là danh từ giống đực (dùng với un, le).