TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

segment

danh từ giống đực (m)
/sɛɡ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

segment nghĩa là đoạn, đốt, vòng găng, xecmăng.

Nghĩa của segment

Danh từ · giống đực

  1. Đoạn, đốt, khúc.
    • Segment de droite(toán học) đoạn đường thẳng
    • Segment inférieur de l'utérus(giải phẫu) đoạn dưới của dạ con
    • Segment d'annélide(động vật học) đốt giun đốt
    • Segment d'antenne(động vật học) đốt râu
  2. Cơ học Vòng găng, xecmăng.
    • Segment de pistonvòng găng pittông

Dạng từ của segment

Đi với mạo từ: un segment · le segment

Số nhiềusegments

Cụm từ, thành ngữ với segment

  • segment de cercle — (toán học) hình viên phân
  • segment pulmonaire — (giải phẫu) phân thùy phổi
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ segment (all senses); piston ring

Câu hỏi thường gặp

segment nghĩa là gì?

segment (danh từ) nghĩa là đoạn, đốt, vòng găng, xecmăng.

segment phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của segment (giọng Pháp chuẩn): /sɛɡ.mɑ̃/.

segment là giống đực hay giống cái?

segment là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.