segment
danh từ giống đực (m)
/sɛɡ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
segment nghĩa là đoạn, đốt, vòng găng, xecmăng.
Nghĩa của segment
Danh từ · giống đực
- Đoạn, đốt, khúc.
- Segment de droite(toán học) đoạn đường thẳng
- Segment inférieur de l'utérus(giải phẫu) đoạn dưới của dạ con
- Segment d'annélide(động vật học) đốt giun đốt
- Segment d'antenne(động vật học) đốt râu
- Cơ học Vòng găng, xecmăng.
- Segment de pistonvòng găng pittông
Dạng từ của segment
Đi với mạo từ: un segment · le segment
| Số nhiều | segments |
Cụm từ, thành ngữ với segment
- segment de cercle — (toán học) hình viên phân
- segment pulmonaire — (giải phẫu) phân thùy phổi
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ segment (all senses); piston ring
Câu hỏi thường gặp
segment nghĩa là gì?
segment (danh từ) nghĩa là đoạn, đốt, vòng găng, xecmăng.
segment phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của segment (giọng Pháp chuẩn): /sɛɡ.mɑ̃/.
segment là giống đực hay giống cái?
segment là danh từ giống đực (dùng với un, le).