TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

secundo

/sə.ɡɔ̃.do/ giọng máy của trình duyệt

secundo nghĩa là hai là.

Nghĩa của secundo

Phó từ

  1. Hai là.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với secundo

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ secondly

Câu hỏi thường gặp

secundo nghĩa là gì?

secundo (phó từ) nghĩa là hai là.

secundo phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của secundo (giọng Pháp chuẩn): /sə.ɡɔ̃.do/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.