TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sectorisation

danh từ giống cái (f)
/sɛktɔʁizasjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

sectorisation nghĩa là sự chia khu vực, sự phân khu vực.

Nghĩa của sectorisation

Danh từ · giống cái

  1. Sự chia (thành) khu vực, sự phân khu vực.

Dạng từ của sectorisation

Đi với mạo từ: une sectorisation · la sectorisation

Số nhiềusectorisations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sectorization (division into sectors)

Câu hỏi thường gặp

sectorisation nghĩa là gì?

sectorisation (danh từ) nghĩa là sự chia khu vực, sự phân khu vực.

sectorisation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sectorisation (giọng Pháp chuẩn): /sɛktɔʁizasjɔ̃/.

sectorisation là giống đực hay giống cái?

sectorisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.