sectoriel
/sɛk.tɔ.ʁjɛl/ giọng máy của trình duyệt
sectoriel nghĩa là hình quạt.
Nghĩa của sectoriel
Tính từ
- Toán học (thuộc) hình quạt.
Dạng từ của sectoriel
| Số nhiều | sectoriels |
| Giống cái | sectorielle |
| Giống cái số nhiều | sectorielles |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ sectorial
Câu hỏi thường gặp
sectoriel nghĩa là gì?
sectoriel (tính từ) nghĩa là hình quạt.
sectoriel phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sectoriel (giọng Pháp chuẩn): /sɛk.tɔ.ʁjɛl/.