TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sectoriel

/sɛk.tɔ.ʁjɛl/ giọng máy của trình duyệt

sectoriel nghĩa là hình quạt.

Nghĩa của sectoriel

Tính từ

  1. Toán học (thuộc) hình quạt.

Dạng từ của sectoriel

Số nhiềusectoriels
Giống cáisectorielle
Giống cái số nhiềusectorielles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ sectorial

Câu hỏi thường gặp

sectoriel nghĩa là gì?

sectoriel (tính từ) nghĩa là hình quạt.

sectoriel phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sectoriel (giọng Pháp chuẩn): /sɛk.tɔ.ʁjɛl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.