TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tronçon

danh từ giống đực (m)
/tʁɔ̃.sɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

tronçon nghĩa là khúc, đoạn.

Nghĩa của tronçon

Danh từ · giống đực

  1. Khúc, đoạn.
    • Tronçon de boiskhúc gỗ
    • Tronçon de routeđoạn trường
  2. Thớt gỗ (cưa ở thân cây ra).
  3. Mỏm đuôi (ngựa).

Dạng từ của tronçon

Đi với mạo từ: un tronçon · le tronçon

Số nhiềutronçons

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tronçon

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ slice, section

Câu hỏi thường gặp

tronçon nghĩa là gì?

tronçon (danh từ) nghĩa là khúc, đoạn.

tronçon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tronçon (giọng Pháp chuẩn): /tʁɔ̃.sɔ̃/.

tronçon là giống đực hay giống cái?

tronçon là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.