tronqué
/tʁɔ̃.ke/ giọng máy của trình duyệt
tronqué nghĩa là cụt.
Nghĩa của tronqué
Tính từ
- Cụt.
- Colonne tronquéecột cụt
- Cône tronquéhình nón cụt
Dạng từ của tronqué
| Số nhiều | tronqués |
| Giống cái | tronquée |
| Giống cái số nhiều | tronquées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ truncated, shortened
Câu hỏi thường gặp
tronqué nghĩa là gì?
tronqué (tính từ) nghĩa là cụt.
tronqué phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tronqué (giọng Pháp chuẩn): /tʁɔ̃.ke/.