TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tronqué

/tʁɔ̃.ke/ giọng máy của trình duyệt

tronqué nghĩa là cụt.

Nghĩa của tronqué

Tính từ

  1. Cụt.
    • Colonne tronquéecột cụt
    • Cône tronquéhình nón cụt

Dạng từ của tronqué

Số nhiềutronqués
Giống cáitronquée
Giống cái số nhiềutronquées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ truncated, shortened

Câu hỏi thường gặp

tronqué nghĩa là gì?

tronqué (tính từ) nghĩa là cụt.

tronqué phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tronqué (giọng Pháp chuẩn): /tʁɔ̃.ke/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.