Điện tiếng Pháp là gì?
"điện" trong tiếng Pháp là électricité (danh từ), électrique (tính từ), sanctuaire (danh từ).
électricité Danh từ · giống cái
/e.lɛk.tʁi.si.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Điện; điện học.
- On utilise l'énergie nucléaire pour produire de l'électricité. Năng lượng hạt nhân được dùng để tạo ra điện.
- Pouvez-vous imaginer ce que serait notre vie sans électricité ? Bạn có thể hình dung được cuộc sống sẽ như thế nào nếu không có điện không?
électrique Tính từ
/e.lɛk.tʁik/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thuộc điện; chạy bằng điện (une voiture électrique — xe điện)
- J'ai une guitare électrique. Tôi có một cây ghita điện.
- Edison inventa l'ampoule électrique. Edison phát minh ra bóng đèn điện.
sanctuaire Danh từ · giống đực
/sɑ̃(k).tɥɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chính điện.
palais Danh từ · giống đực
/pa.lɛ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cung điện, lâu đài.
télégramme Danh từ · giống đực
/te.le.ɡʁam/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bức điện báo.
câblogramme Danh từ · giống đực
/ka.blɔ.ɡʁam/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Điện báo cáp.
téléphoner Động từ
/te.le.fɔ.ne/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Điện, gọi điện thoại, gọi điện, điện thoại.
- J'ai oublié ton numéro de téléphone. Tôi đã quên mất số điện thoại của bạn rồi.
- J'ai oublié votre numéro de téléphone. Tôi đã quên mất số điện thoại của bạn rồi.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "điện" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Điện tiếng Pháp là gì?
"điện" trong tiếng Pháp là électricité (danh từ), électrique (tính từ), sanctuaire (danh từ).