électrique
électrique nghĩa là chạy bằng điện.
Nghĩa của électrique
Tính từ
- Thuộc điện; chạy bằng điện (une voiture électrique — xe điện) (biên soạn)
- Nhanh như điện; (như) điện giật.
- Une impression électriquecảm giác điện giật
Dạng từ của électrique
| Số nhiều | électriques |
Câu ví dụ với électrique
- Edison inventa l'ampoule électrique. Edison phát minh ra bóng đèn điện.Tatoeba #10781
- J'ai une guitare électrique. Tôi có một cây ghita điện. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1342138
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ electric, electrical
Câu hỏi thường gặp
électrique nghĩa là gì?
électrique (tính từ) nghĩa là chạy bằng điện.
électrique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của électrique (giọng Pháp chuẩn): /e.lɛk.tʁik/.