TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

électrique

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/e.lɛk.tʁik/ giọng máy của trình duyệt

électrique nghĩa là chạy bằng điện.

Nghĩa của électrique

Tính từ

  1. Thuộc điện; chạy bằng điện (une voiture électrique — xe điện) (biên soạn)
  2. Nhanh như điện; (như) điện giật.
    • Une impression électriquecảm giác điện giật

Dạng từ của électrique

Số nhiềuélectriques

Câu ví dụ với électrique

  • Edison inventa l'ampoule électrique. Edison phát minh ra bóng đèn điện.Tatoeba #10781
  • J'ai une guitare électrique. Tôi có một cây ghita điện. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1342138

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ electric, electrical

Câu hỏi thường gặp

électrique nghĩa là gì?

électrique (tính từ) nghĩa là chạy bằng điện.

électrique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của électrique (giọng Pháp chuẩn): /e.lɛk.tʁik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.