Để tiếng Pháp là gì?
"để" trong tiếng Pháp là laisser (ngoại động từ), mettre (ngoại động từ), poser (ngoại động từ).
laisser Ngoại động từ
/lɛ.se/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Để.
- Laisse-moi travailler en paix. Hãy để tôi làm việc yên ổn.
- J'ai laissé ton parapluie dans l'autobus. Tôi dã để lại cây dù của bạn trên xe buýt.
mettre Ngoại động từ
/mɛtʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đặt, để, bỏ vào, cho vào, tra vào.
- On doit mettre un casque pour se protéger la tête. Phải đội mũ bảo về để bảo vệ đầu.
- Mettre un livre sur la table để quyển sách trên bàn
poser Ngoại động từ
/po.ze/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đặt, để.
placer Ngoại động từ
/pla.se/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đặt, để, bố trí.
- Place le jeu de cartes sur la table en bois de chêne. Làm ơn để bộ bài trên bàn gỗ sồi.
- Placer une armoire đặt một cái tủ
pour Giới từ
/puʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Để, vì, cho, chống, về, sang, đến...
- Il est assez grand pour voyager seul. Ông ấy khá nhiều tuổi để đi du lịch một mình.
- Vivre pour travailler sống để lao động
afin de Liên từ
/a.fɛ̃ də/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Để.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "để" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Để tiếng Pháp là gì?
"để" trong tiếng Pháp là laisser (ngoại động từ), mettre (ngoại động từ), poser (ngoại động từ).