TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đập tiếng Pháp là gì?

"đập" trong tiếng Pháp là battre (nội động từ), frapper (ngoại động từ), taper (ngoại động từ).

battre Nội động từ

/batʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đập.

  • Le cœur humain bat 115.000 fois par jour. Tim người đập 115.000 lần mỗi ngày.
  • Le cœur lui bat tim nó đập, nó đánh trống ngực

Xem đầy đủ từ "battre": giống, cách chia, thành ngữ →

frapper Ngoại động từ

/fʁa.pe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đánh, đập.

  • Frapper quelqu'un đánh ai
  • Frapper les touches đánh vào phím đàn

Xem đầy đủ từ "frapper": giống, cách chia, thành ngữ →

taper Ngoại động từ

/ta.pe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tát, đánh, đập.

  • Taper un enfant tát một em bé
  • Taper la porte đập cửa

Xem đầy đủ từ "taper": giống, cách chia, thành ngữ →

percuter Ngoại động từ

/pɛʁ.ky.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Va, đập.

  • Chien du fusil qui percute l'amorce búa kim hỏa đập vào ngòi nổ
  • Voiture qui percute un arbre xe va vào cây

Xem đầy đủ từ "percuter": giống, cách chia, thành ngữ →

battant Tính từ

/ba.tɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đánh, đập.

  • Le cœur battant tim đập mạnh, tim hồi hộp

Xem đầy đủ từ "battant": giống, cách chia, thành ngữ →

barrage Danh từ · giống đực

/ba.ʁaʒ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đập.

  • Barrages de Baithuong đập Bái Thượng

Xem đầy đủ từ "barrage": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đập" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đập tiếng Pháp là gì?

"đập" trong tiếng Pháp là battre (nội động từ), frapper (ngoại động từ), taper (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.