TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

casseur

danh từ cả hai giống
/ka.sœʁ/ giọng máy của trình duyệt

casseur nghĩa là người đập, người hay đánh vỡ, hay đánh vỡ.

Nghĩa của casseur

Danh từ · cả hai giống

  1. Người đập.
    • Casseur de pierresngười đập đá
  2. Người hay đánh vỡ (đồ đạc).
  3. Người bán đồ đồng nát.
  4. Tiếng lóng, biệt ngữ Kẻ trộm.
  5. Từ cũ, nghĩa cũ Như casseur d'assiettes.
    • casseur d'assietteskẻ hay gây sự; kẻ hay làm huyên náo
  6. Máy xắt đường (thành miếng).

Tính từ

  1. Thân mật Hay đánh vỡ (đồ đạc).

Dạng từ của casseur

Số nhiềucasseurs
Giống cáicasseuse /ka.søz/
Giống cái số nhiềucasseuses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rioter, hooligan

Câu hỏi thường gặp

casseur nghĩa là gì?

casseur (danh từ, tính từ) nghĩa là người đập, người hay đánh vỡ, hay đánh vỡ.

casseur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của casseur (giọng Pháp chuẩn): /ka.sœʁ/.

casseur là giống đực hay giống cái?

casseur là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.