cassette
/ka.sɛt/ giọng máy của trình duyệt
cassette nghĩa là cái tráp, quỹ riêng.
Nghĩa của cassette
Danh từ · giống cái
- Cái tráp.
- Cassette à bijouxtráp nữ trang
- Quỹ riêng (của vua).
- Hộp phim điện quang.
- Hộp băng ghi âm, cát xét.
Dạng từ của cassette
Đi với mạo từ: une cassette · la cassette
| Số nhiều | cassettes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cassette
Đồng nghĩa
Họ từ của cassette
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ treasure box; small box; cassette tape; cassette (set of sprockets)
Câu hỏi thường gặp
cassette nghĩa là gì?
cassette (danh từ) nghĩa là cái tráp, quỹ riêng.
cassette phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cassette (giọng Pháp chuẩn): /ka.sɛt/.
cassette là giống đực hay giống cái?
cassette là danh từ giống cái (dùng với une, la).