TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cassette

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ka.sɛt/ giọng máy của trình duyệt

cassette nghĩa là cái tráp, quỹ riêng.

Nghĩa của cassette

Danh từ · giống cái

  1. Cái tráp.
    • Cassette à bijouxtráp nữ trang
  2. Quỹ riêng (của vua).
  3. Hộp phim điện quang.
  4. Hộp băng ghi âm, cát xét.

Dạng từ của cassette

Đi với mạo từ: une cassette · la cassette

Số nhiềucassettes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cassette

Đồng nghĩa

Họ từ của cassette

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ treasure box; small box; cassette tape; cassette (set of sprockets)

Câu hỏi thường gặp

cassette nghĩa là gì?

cassette (danh từ) nghĩa là cái tráp, quỹ riêng.

cassette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cassette (giọng Pháp chuẩn): /ka.sɛt/.

cassette là giống đực hay giống cái?

cassette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.