TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

casserole

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ka.sʁɔl/ giọng máy của trình duyệt

casserole nghĩa là cái xoong, đàn pianô tồi.

Nghĩa của casserole

Danh từ · giống cái

  1. Cái xoong.
  2. Thân mật Đàn pianô tồi.
  3. Tiếng lóng, biệt ngữ Mật thám, chó săn.
  4. Tiếng lóng, biệt ngữ Đèn chiếu (xi nê).
    • passer à la casserole(thông tục) bị gay go
    • passer quelqu'un à la casseroleđánh qụi ai, giết ai

Dạng từ của casserole

Đi với mạo từ: une casserole · la casserole

Số nhiềucasseroles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với casserole

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ saucepan (utensil); saucepan (contents of a saucepan); stewpot, cooking pot

Câu hỏi thường gặp

casserole nghĩa là gì?

casserole (danh từ) nghĩa là cái xoong, đàn pianô tồi.

casserole phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của casserole (giọng Pháp chuẩn): /ka.sʁɔl/.

casserole là giống đực hay giống cái?

casserole là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.