poêlon
danh từ giống đực (m)
/pwa.lɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
poêlon nghĩa là cái chảo.
Nghĩa của poêlon
Danh từ · giống đực
- Cái chảo (bằng đất hay kim loại, có cán rỗng).
Dạng từ của poêlon
Đi với mạo từ: un poêlon · le poêlon
| Số nhiều | poêlons |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Type of casserole (cooking pot); a small, deep metal or earthenware pan, skillet, or melting pot with a long handle commonly used for melting sugar or making caramel, warming sauces, or cooking single portions.; regional Canadian French use as a standard frying pan or skillet.
Câu hỏi thường gặp
poêlon nghĩa là gì?
poêlon (danh từ) nghĩa là cái chảo.
poêlon phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của poêlon (giọng Pháp chuẩn): /pwa.lɔ̃/.
poêlon là giống đực hay giống cái?
poêlon là danh từ giống đực (dùng với un, le).