casseuse
danh từ cả hai giống
/ka.søz/ giọng máy của trình duyệt
casseuse nghĩa là người đập, người hay đánh vỡ, hay đánh vỡ.
Nghĩa của casseuse
Danh từ · cả hai giống
- Người đập.
- Casseur de pierresngười đập đá
- Người hay đánh vỡ (đồ đạc).
- Người bán đồ đồng nát.
- Tiếng lóng, biệt ngữ Kẻ trộm.
- Từ cũ, nghĩa cũ Như casseur d'assiettes.
- casseur d'assietteskẻ hay gây sự; kẻ hay làm huyên náo
- Máy xắt đường (thành miếng).
Tính từ
- Thân mật Hay đánh vỡ (đồ đạc).
Câu hỏi thường gặp
casseuse nghĩa là gì?
casseuse (danh từ, tính từ) nghĩa là người đập, người hay đánh vỡ, hay đánh vỡ.
casseuse phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của casseuse (giọng Pháp chuẩn): /ka.søz/.
casseuse là giống đực hay giống cái?
casseuse là danh từ cả hai giống.