TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pulsation

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pyl.sa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

pulsation nghĩa là sự đập, mạch đập, mạch động, xung động.

Nghĩa của pulsation

Danh từ · giống cái

  1. Sinh vật học Sự đập; mạch đập.
    • La fièvre accélère les pulsationssốt làm mạch đập mau
  2. Vật lý học Mạch động, xung động.

Dạng từ của pulsation

Đi với mạo từ: une pulsation · la pulsation

Số nhiềupulsations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pulsation

Câu hỏi thường gặp

pulsation nghĩa là gì?

pulsation (danh từ) nghĩa là sự đập, mạch đập, mạch động, xung động.

pulsation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pulsation (giọng Pháp chuẩn): /pyl.sa.sjɔ̃/.

pulsation là giống đực hay giống cái?

pulsation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.