pulsation
pulsation nghĩa là sự đập, mạch đập, mạch động, xung động.
Nghĩa của pulsation
Danh từ · giống cái
- Sinh vật học Sự đập; mạch đập.
- La fièvre accélère les pulsationssốt làm mạch đập mau
- Vật lý học Mạch động, xung động.
Dạng từ của pulsation
Đi với mạo từ: une pulsation · la pulsation
| Số nhiều | pulsations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pulsation
Câu hỏi thường gặp
pulsation nghĩa là gì?
pulsation (danh từ) nghĩa là sự đập, mạch đập, mạch động, xung động.
pulsation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pulsation (giọng Pháp chuẩn): /pyl.sa.sjɔ̃/.
pulsation là giống đực hay giống cái?
pulsation là danh từ giống cái (dùng với une, la).