TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pulsion

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pyl.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

pulsion nghĩa là xung năng.

Nghĩa của pulsion

Danh từ · giống cái

  1. Tâm lý học Xung năng.
    • Pulsion sexuellexung năng dục tình

Dạng từ của pulsion

Đi với mạo từ: une pulsion · la pulsion

Số nhiềupulsions
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ drive, urge

Câu hỏi thường gặp

pulsion nghĩa là gì?

pulsion (danh từ) nghĩa là xung năng.

pulsion phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pulsion (giọng Pháp chuẩn): /pyl.sjɔ̃/.

pulsion là giống đực hay giống cái?

pulsion là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.