pulsion
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pyl.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
pulsion nghĩa là xung năng.
Nghĩa của pulsion
Danh từ · giống cái
- Tâm lý học Xung năng.
- Pulsion sexuellexung năng dục tình
Dạng từ của pulsion
Đi với mạo từ: une pulsion · la pulsion
| Số nhiều | pulsions |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ drive, urge
Câu hỏi thường gặp
pulsion nghĩa là gì?
pulsion (danh từ) nghĩa là xung năng.
pulsion phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pulsion (giọng Pháp chuẩn): /pyl.sjɔ̃/.
pulsion là giống đực hay giống cái?
pulsion là danh từ giống cái (dùng với une, la).