TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pulsoréacteur

danh từ giống đực (m)
/pyl.sɔ.ʁe.ak.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

pulsoréacteur nghĩa là Động cơ phản lực xung.

Nghĩa của pulsoréacteur

Danh từ · giống đực

  1. Động cơ phản lực xung.

Dạng từ của pulsoréacteur

Đi với mạo từ: un pulsoréacteur · le pulsoréacteur

Số nhiềupulsoréacteurs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pulsoreactor

Câu hỏi thường gặp

pulsoréacteur nghĩa là gì?

pulsoréacteur (danh từ) nghĩa là Động cơ phản lực xung.

pulsoréacteur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pulsoréacteur (giọng Pháp chuẩn): /pyl.sɔ.ʁe.ak.tœʁ/.

pulsoréacteur là giống đực hay giống cái?

pulsoréacteur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.