pulsoréacteur
danh từ giống đực (m)
/pyl.sɔ.ʁe.ak.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
pulsoréacteur nghĩa là Động cơ phản lực xung.
Nghĩa của pulsoréacteur
Danh từ · giống đực
- Động cơ phản lực xung.
Dạng từ của pulsoréacteur
Đi với mạo từ: un pulsoréacteur · le pulsoréacteur
| Số nhiều | pulsoréacteurs |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pulsoreactor
Câu hỏi thường gặp
pulsoréacteur nghĩa là gì?
pulsoréacteur (danh từ) nghĩa là Động cơ phản lực xung.
pulsoréacteur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pulsoréacteur (giọng Pháp chuẩn): /pyl.sɔ.ʁe.ak.tœʁ/.
pulsoréacteur là giống đực hay giống cái?
pulsoréacteur là danh từ giống đực (dùng với un, le).