TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pulvérin

danh từ giống đực (m)
/pyl.ve.ʁɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

pulvérin nghĩa là bột thuốc nổ.

Nghĩa của pulvérin

Danh từ · giống đực

  1. Bột thuốc nổ.

Dạng từ của pulvérin

Đi với mạo từ: un pulvérin · le pulvérin

Câu hỏi thường gặp

pulvérin nghĩa là gì?

pulvérin (danh từ) nghĩa là bột thuốc nổ.

pulvérin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pulvérin (giọng Pháp chuẩn): /pyl.ve.ʁɛ̃/.

pulvérin là giống đực hay giống cái?

pulvérin là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.