pulsar
danh từ giống đực (m)
/pyl.saʁ/ giọng máy của trình duyệt
pulsar nghĩa là ẩn tinh.
Nghĩa của pulsar
Danh từ · giống đực
- Thiên văn học Ẩn tinh, punxa, pulsar.
Dạng từ của pulsar
Đi với mạo từ: un pulsar · le pulsar
| Số nhiều | pulsars |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pulsar
Câu hỏi thường gặp
pulsar nghĩa là gì?
pulsar (danh từ) nghĩa là ẩn tinh.
pulsar phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pulsar (giọng Pháp chuẩn): /pyl.saʁ/.
pulsar là giống đực hay giống cái?
pulsar là danh từ giống đực (dùng với un, le).