TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pulque

danh từ giống đực (m)
/pylk/ giọng máy của trình duyệt

pulque nghĩa là rượu thùa.

Nghĩa của pulque

Danh từ · giống đực

  1. Rượu thùa.

Dạng từ của pulque

Đi với mạo từ: un pulque · le pulque

Số nhiềupulques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pulque

Câu hỏi thường gặp

pulque nghĩa là gì?

pulque (danh từ) nghĩa là rượu thùa.

pulque phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pulque (giọng Pháp chuẩn): /pylk/.

pulque là giống đực hay giống cái?

pulque là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.