pulque
danh từ giống đực (m)
/pylk/ giọng máy của trình duyệt
pulque nghĩa là rượu thùa.
Nghĩa của pulque
Danh từ · giống đực
- Rượu thùa.
Dạng từ của pulque
Đi với mạo từ: un pulque · le pulque
| Số nhiều | pulques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pulque
Câu hỏi thường gặp
pulque nghĩa là gì?
pulque (danh từ) nghĩa là rượu thùa.
pulque phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pulque (giọng Pháp chuẩn): /pylk/.
pulque là giống đực hay giống cái?
pulque là danh từ giống đực (dùng với un, le).