TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đảo tiếng Pháp là gì?

"đảo" trong tiếng Pháp là île (danh từ), inverser (ngoại động từ), inverse (tính từ).

île Danh từ · giống cái

/il/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đảo, hòn đảo.

  • Il y a des îles sur la mer. Trên biển có những hòn đảo.
  • L'Islande est une île. Iceland là một hòn đảo.

Xem đầy đủ từ "île": giống, cách chia, thành ngữ →

inverser Ngoại động từ

/ɛ̃.vɛʁ.se/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đảo.

Xem đầy đủ từ "inverser": giống, cách chia, thành ngữ →

inverse Tính từ

/ɛ̃.vɛʁs/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngược, đảo, nghịch, nghịch đảo.

  • Sens inverse chiều ngược
  • Théorème inverse (toán học) định lý đảo

Xem đầy đủ từ "inverse": giống, cách chia, thành ngữ →

insulaire Tính từ

/ɛ̃.sy.lɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thuộc đảo, ở đảo.

  • Peuple insulaire dân ở đảo

Xem đầy đủ từ "insulaire": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đảo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đảo tiếng Pháp là gì?

"đảo" trong tiếng Pháp là île (danh từ), inverser (ngoại động từ), inverse (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.