île
île nghĩa là đảo, hòn đảo.
Nghĩa của île
Danh từ · giống cái
- Đảo, hòn đảo.
- L'île de Phuquôcđảo Phú Quốc
Dạng từ của île
Đi với mạo từ: une île · l'île
| Số nhiều | îles |
Cụm từ, thành ngữ với île
- île corallienne — đảo san hô
- île détachée — đảo tách (từ đất liền)
- île d'émersion — đảo nổi lên, đảo nhô lên
- île rattachée — đảo liền bờ
- île volcanique — đảo phun trào (do núi lửa ở đáy biển tạo nên)
- Sa maison est une île au milieu de la plainenhà anh ta là một hòn đảo ở giữa cánh đồng
Câu ví dụ với île
- Cette île est un paradis pour les enfants. Hòn đảo này là một thiên đường đối với trẻ em.Tatoeba #604712
- Il vit dans un petit village sur l'île de Kyushu. Ông ấy sống trong một ngôi làng nhỏ ở đảo Kyushu.Tatoeba #135959
- L'Islande est une île. Iceland là một hòn đảo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9557674
- Il y a des îles sur la mer. Trên biển có những hòn đảo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3663254
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ island
Câu hỏi thường gặp
île nghĩa là gì?
île (danh từ) nghĩa là đảo, hòn đảo.
île phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của île (giọng Pháp chuẩn): /il/.
île là giống đực hay giống cái?
île là danh từ giống cái (dùng với une, la).