renversement
renversement nghĩa là sự đảo ngược, sự đảo, sự trở chiều.
Nghĩa của renversement
Danh từ · giống đực
- Sự đảo ngược, sự đảo.
- Renversement des intervalles(âm nhạc) sự đảo quảng
- renversement d'une fraction(toán học) sự đảo một phân số
- renversement des valeurssự đảo ngược giá trị
- renversement de la situationsự đảo ngược tình hình
- Sự trở chiều.
- Renversement des moussonssự trở chiều của gió mùa
- Sự ngửa.
- Le renversement de la têtesự ngửa đầu (ra phía sau)
- Sự lật đổ; sự sụp đổ.
- Le renversement de la monarchiesự lật đổ chế độ quân chủ
Dạng từ của renversement
Đi với mạo từ: un renversement · le renversement
| Số nhiều | renversements |
Cụm từ, thành ngữ với renversement
- le renversement de tous nos projets — sự sụp đổ của mọi dự án của chúng ta
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ act of knocking over; reversal; inversion (rearrangement of the top-to-bottom elements in an interval, a chord)
Câu hỏi thường gặp
renversement nghĩa là gì?
renversement (danh từ) nghĩa là sự đảo ngược, sự đảo, sự trở chiều.
renversement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của renversement (giọng Pháp chuẩn): /ʁɑ̃.vɛʁ.sə.mɑ̃/.
renversement là giống đực hay giống cái?
renversement là danh từ giống đực (dùng với un, le).