TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

renverse

danh từ giống cái (f)
/ʁɑ̃.vɛʁs/ giọng máy của trình duyệt

renverse nghĩa là chiều gió trở, dòng nước trở.

Nghĩa của renverse

Danh từ · giống cái

  1. Hàng hải Chiều gió trở; dòng nước trở.
    • à la renversengửa
    • Tomber à la renversengã ngửa

Dạng từ của renverse

Đi với mạo từ: une renverse · la renverse

Câu hỏi thường gặp

renverse nghĩa là gì?

renverse (danh từ) nghĩa là chiều gió trở, dòng nước trở.

renverse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của renverse (giọng Pháp chuẩn): /ʁɑ̃.vɛʁs/.

renverse là giống đực hay giống cái?

renverse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.