îlot
danh từ giống đực (m)
/i.lo/ giọng máy của trình duyệt
îlot nghĩa là đảo nhỏ, đảo, cụm, cụm nhà.
Nghĩa của îlot
Danh từ · giống đực
- Đảo nhỏ, đảo.
- Un îlot perdu au milieu de l'océanmột đảo nhỏ biệt tăm giữa đại dương
- îlot olfactif(giải phẫu) đảo khứu
- Cụm, cụm nhà.
- îlots de résistancenhững cụm kháng chiến
- Démolir un îlot insalubrephá bỏ một cụm nhà ở thiếu vệ sinh
- Hàng hải Kiến trúc nhô lên trên sân (của tàu sân bay).
Dạng từ của îlot
Đi với mạo từ: un îlot · l'îlot
| Số nhiều | îlots |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với îlot
Đồng nghĩa
Họ từ của îlot
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ islet, ait (UK); island bench (in a kitchen or lab); block, city block (group of houses etc)
Câu hỏi thường gặp
îlot nghĩa là gì?
îlot (danh từ) nghĩa là đảo nhỏ, đảo, cụm, cụm nhà.
îlot phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của îlot (giọng Pháp chuẩn): /i.lo/.
îlot là giống đực hay giống cái?
îlot là danh từ giống đực (dùng với un, le).