TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

îlot

danh từ giống đực (m)
/i.lo/ giọng máy của trình duyệt

îlot nghĩa là đảo nhỏ, đảo, cụm, cụm nhà.

Nghĩa của îlot

Danh từ · giống đực

  1. Đảo nhỏ, đảo.
    • Un îlot perdu au milieu de l'océanmột đảo nhỏ biệt tăm giữa đại dương
    • îlot olfactif(giải phẫu) đảo khứu
  2. Cụm, cụm nhà.
    • îlots de résistancenhững cụm kháng chiến
    • Démolir un îlot insalubrephá bỏ một cụm nhà ở thiếu vệ sinh
  3. Hàng hải Kiến trúc nhô lên trên sân (của tàu sân bay).

Dạng từ của îlot

Đi với mạo từ: un îlot · l'îlot

Số nhiềuîlots

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với îlot

Đồng nghĩa

Họ từ của îlot

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ islet, ait (UK); island bench (in a kitchen or lab); block, city block (group of houses etc)

Câu hỏi thường gặp

îlot nghĩa là gì?

îlot (danh từ) nghĩa là đảo nhỏ, đảo, cụm, cụm nhà.

îlot phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của îlot (giọng Pháp chuẩn): /i.lo/.

îlot là giống đực hay giống cái?

îlot là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.