TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

îlotier

danh từ giống đực (m)
/i.lɔ.tje/ giọng máy của trình duyệt

îlotier nghĩa là Công an phụ trách cụm (nhà).

Nghĩa của îlotier

Danh từ · giống đực

  1. Công an phụ trách cụm (nhà).

Dạng từ của îlotier

Đi với mạo từ: un îlotier · l'îlotier

Số nhiềuîlotiers
Giống cáiîlotière

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với îlotier

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Pre-1990 spelling of ilotier.

Câu hỏi thường gặp

îlotier nghĩa là gì?

îlotier (danh từ) nghĩa là Công an phụ trách cụm (nhà).

îlotier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của îlotier (giọng Pháp chuẩn): /i.lɔ.tje/.

îlotier là giống đực hay giống cái?

îlotier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.