TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ô

/o/ giọng máy của trình duyệt

ô nghĩa là ôi, ơi.

Nghĩa của ô

Thán từ

  1. Ôi.
    • Ô honte!ôi nhục nhã
  2. Ơi.
    • Ô Patrie!Tổ quốc ơi!
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Chữ cái the letter o with circumflex, used to indicate historical deletion of an adjacent ⟨s⟩. For example: hôtel, formerly hostel.
  • Tiểu từ O (vocative)
  • Chữ cái the letter O with circumflex, used to indicate historical deletion of an adjacent ⟨s⟩. For example: hôtel, formerly hostel.

Câu hỏi thường gặp

ô nghĩa là gì?

ô (thán từ) nghĩa là ôi, ơi.

ô phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ô (giọng Pháp chuẩn): /o/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.