ô
/o/ giọng máy của trình duyệt
ô nghĩa là ôi, ơi.
Nghĩa của ô
Thán từ
- Ôi.
- Ô honte!ôi nhục nhã
- Ơi.
- Ô Patrie!Tổ quốc ơi!
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Chữ cái the letter o with circumflex, used to indicate historical deletion of an adjacent ⟨s⟩. For example: hôtel, formerly hostel.
- Tiểu từ O (vocative)
- Chữ cái the letter O with circumflex, used to indicate historical deletion of an adjacent ⟨s⟩. For example: hôtel, formerly hostel.
Câu hỏi thường gặp
ô nghĩa là gì?
ô (thán từ) nghĩa là ôi, ơi.
ô phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ô (giọng Pháp chuẩn): /o/.