Ân cần tiếng Pháp là gì?
"ân cần" trong tiếng Pháp là attentionné (tính từ), gracieux (tính từ), accueillant (tính từ).
attentionné Tính từ
/a.tɑ̃.sjɔ.ne/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ân cần, chăm chút.
- Ami attentionné người bạn ân cần
gracieux Tính từ
/ɡʁa.sjø/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ân cần, niềm nở.
- Accueil gracieux sự tiếp đón ân cần
accueillant Tính từ
/a.kœ.jɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Niềm nở, ân cần, đón chào.
- Hôte accueillant et généreux chủ nhà niềm nở và phóng khoáng
- Cette auberge est toujours accueillante quán này luôn ân cần vơí khách
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ân cần" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- prévenantTính từ · Ân cần, tử tế
- gracieusementPhó từ · Ân cần, niềm nở
- empresséTính từ · Ân cần, vồn vã
- paternellementPhó từ · Như cha, nhân từ, ân cần
- obligeammentPhó từ · Ân cần, đon đả
- entourerNgoại động từ · Ân cần (đối xử)
- attentifTính từ · Ân cần, chăm chút
- paternelTính từ · Như cha, nhân từ, ân cần
- attentionDanh từ · Sự ân cần, sự chăm chút
- sollicitudeDanh từ · Sự ân cần
- empressementDanh từ · Sự ân cần, sự vồn vã
- prévenanceDanh từ · Sự ân cần, sự tử tế
Câu hỏi thường gặp
Ân cần tiếng Pháp là gì?
"ân cần" trong tiếng Pháp là attentionné (tính từ), gracieux (tính từ), accueillant (tính từ).