paternellement
/pa.tɛʁ.nɛl.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
paternellement nghĩa là nhân từ, ân cần.
Nghĩa của paternellement
Phó từ
- Như cha, nhân từ, ân cần.
- Accueillir paternellementđón tiếp ân cần
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ paternally
Câu hỏi thường gặp
paternellement nghĩa là gì?
paternellement (phó từ) nghĩa là nhân từ, ân cần.
paternellement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của paternellement (giọng Pháp chuẩn): /pa.tɛʁ.nɛl.mɑ̃/.