TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

obligeamment

/ɔ.bli.ʒa.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

obligeamment nghĩa là ân cần, đon đả.

Nghĩa của obligeamment

Phó từ

  1. Ân cần, đon đả.
    • Prêter obligeamment son concoursgiúp đỡ ân cần
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ obligingly

Câu hỏi thường gặp

obligeamment nghĩa là gì?

obligeamment (phó từ) nghĩa là ân cần, đon đả.

obligeamment phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của obligeamment (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.bli.ʒa.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.