obligeamment
/ɔ.bli.ʒa.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
obligeamment nghĩa là ân cần, đon đả.
Nghĩa của obligeamment
Phó từ
- Ân cần, đon đả.
- Prêter obligeamment son concoursgiúp đỡ ân cần
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ obligingly
Câu hỏi thường gặp
obligeamment nghĩa là gì?
obligeamment (phó từ) nghĩa là ân cần, đon đả.
obligeamment phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của obligeamment (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.bli.ʒa.mɑ̃/.