TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Yếu tiếng Pháp là gì?

"yếu" trong tiếng Pháp là faible (tính từ), débile (tính từ).

faible Tính từ

/fɛbl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Yếu.

  • Elle est trop faible. Nó yếu quá.
  • Tom n'est pas faible. Tom không yếu.

Xem đầy đủ từ "faible": giống, cách chia, thành ngữ →

débile Tính từ

/de.bil/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Yếu, suy yếu.

  • Enfant débile đứa trẻ suy yếu

Xem đầy đủ từ "débile": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "yếu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Yếu tiếng Pháp là gì?

"yếu" trong tiếng Pháp là faible (tính từ), débile (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.