Yếu tiếng Pháp là gì?
"yếu" trong tiếng Pháp là faible (tính từ), débile (tính từ).
faible Tính từ
/fɛbl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Yếu.
- Elle est trop faible. Nó yếu quá.
- Tom n'est pas faible. Tom không yếu.
débile Tính từ
/de.bil/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Yếu, suy yếu.
- Enfant débile đứa trẻ suy yếu
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "yếu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- déficientTính từ · Yếu, giảm sút
- faiblementPhó từ · Yếu, yếu ớt
- débilementPhó từ · Yếu, suy yếu
- imbécileTính từ · Yếu, suy yếu
- lâcheTính từ · Yếu, yếu đuối
- paresseuxTính từ · Yếu, không nhạy
- infirmeTính từ · Yếu
- petitDanh từ · Dân nghèo; người yếu; người hèn mọn
- faiblesseDanh từ · Sự yếu, sự mờ nhạt, sự thoang thoảng
- déficienceDanh từ · Sự yếu; sự giảm sút
- débilitéDanh từ · Sự yếu, sự suy yếu
- imbécillitéDanh từ · Sự yếu, sự suy yếu
Câu hỏi thường gặp
Yếu tiếng Pháp là gì?
"yếu" trong tiếng Pháp là faible (tính từ), débile (tính từ).