imbécillité
imbécillité nghĩa là sự đần, sự ngu xuẩn, hành vi ngu xuẩn, lời nói ngu xuẩn.
Nghĩa của imbécillité
Danh từ · giống cái
- Sự đần, sự ngu xuẩn.
- Hành vi ngu xuẩn; lời nói ngu xuẩn; ý nghĩ ngu xuẩn.
- Dire des imbécillitésnói những lời ngu xuẩn
- Từ cũ, nghĩa cũ Sự yếu, sự suy yếu.
Dạng từ của imbécillité
Đi với mạo từ: une imbécillité · l'imbécillité
| Số nhiều | imbécillités |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với imbécillité
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ imbecility, stupidity, idiocy, foolishness
Câu hỏi thường gặp
imbécillité nghĩa là gì?
imbécillité (danh từ) nghĩa là sự đần, sự ngu xuẩn, hành vi ngu xuẩn, lời nói ngu xuẩn.
imbécillité phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của imbécillité (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.be.si.li.te/.
imbécillité là giống đực hay giống cái?
imbécillité là danh từ giống cái (dùng với une, la).