TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

imipramine

danh từ giống cái (f)
/imipʁamin/ giọng máy của trình duyệt

imipramine nghĩa là Imipramin.

Nghĩa của imipramine

Danh từ · giống cái

  1. Dược học Imipramin.

Dạng từ của imipramine

Đi với mạo từ: une imipramine · l'imipramine

Số nhiềuimipramines

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với imipramine

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ imipramine

Câu hỏi thường gặp

imipramine nghĩa là gì?

imipramine (danh từ) nghĩa là Imipramin.

imipramine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của imipramine (giọng Pháp chuẩn): /imipʁamin/.

imipramine là giống đực hay giống cái?

imipramine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.