imitable
/i.mi.tabl/ giọng máy của trình duyệt
imitable nghĩa là có thể bắt chước, mô phỏng.
Nghĩa của imitable
Tính từ
- Có thể bắt chước, mô phỏng; hay bắt chước.
Dạng từ của imitable
| Số nhiều | imitables |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với imitable
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ imitable
Câu hỏi thường gặp
imitable nghĩa là gì?
imitable (tính từ) nghĩa là có thể bắt chước, mô phỏng.
imitable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của imitable (giọng Pháp chuẩn): /i.mi.tabl/.