Treo tiếng Pháp là gì?
"treo" trong tiếng Pháp là pendre (ngoại động từ), suspendre (ngoại động từ), pendant (tính từ).
pendre Ngoại động từ
/pɑ̃dʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Treo, mắc lên.
suspendre Ngoại động từ
/sys.pɑ̃dʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Treo.
- Suspendre un tableau treo một bức tranh
pendant Tính từ
/pɑ̃.dɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Treo, rủ, thõng xuống.
- Les bras pendants tay thõng xuống
pendu Tính từ
/pɑ̃.dy/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Treo; bám bíu.
- Un jambon pendu au plafond cái giăm bông treo ở trần
- Pendu au bras droit de sa mère bíu vào tay của mẹ
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "treo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Treo tiếng Pháp là gì?
"treo" trong tiếng Pháp là pendre (ngoại động từ), suspendre (ngoại động từ), pendant (tính từ).