TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Treo tiếng Pháp là gì?

"treo" trong tiếng Pháp là pendre (ngoại động từ), suspendre (ngoại động từ), pendant (tính từ).

pendre Ngoại động từ

/pɑ̃dʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Treo, mắc lên.

Xem đầy đủ từ "pendre": giống, cách chia, thành ngữ →

suspendre Ngoại động từ

/sys.pɑ̃dʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Treo.

  • Suspendre un tableau treo một bức tranh

Xem đầy đủ từ "suspendre": giống, cách chia, thành ngữ →

pendant Tính từ

/pɑ̃.dɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Treo, rủ, thõng xuống.

  • Les bras pendants tay thõng xuống

Xem đầy đủ từ "pendant": giống, cách chia, thành ngữ →

pendu Tính từ

/pɑ̃.dy/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Treo; bám bíu.

  • Un jambon pendu au plafond cái giăm bông treo ở trần
  • Pendu au bras droit de sa mère bíu vào tay của mẹ

Xem đầy đủ từ "pendu": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "treo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Treo tiếng Pháp là gì?

"treo" trong tiếng Pháp là pendre (ngoại động từ), suspendre (ngoại động từ), pendant (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.