pendu
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pɑ̃.dy/ giọng máy của trình duyệt
pendu nghĩa là treo, bám bíu, bị treo cổ, người bị treo cổ.
Nghĩa của pendu
Tính từ
- Treo; bám bíu.
- Un jambon pendu au plafondcái giăm bông treo ở trần
- Pendu au bras droit de sa mèrebíu vào tay của mẹ
- Bị treo cổ.
- avoir la langue bien penduexem langue
Danh từ · giống đực
- Người bị treo cổ.
- être sec comme un pendugây lõ lẹo
- parler de corde dans la maison d'un penduxem corde
Dạng từ của pendu
| Số nhiều | pendus |
| Giống cái | pendue |
| Giống cái số nhiều | pendues |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ person condemned to be hanged; person killed by hanging
- Danh từ hangman (pen and paper game); hanged man (tarot card)
Câu hỏi thường gặp
pendu nghĩa là gì?
pendu (tính từ, danh từ) nghĩa là treo, bám bíu, bị treo cổ, người bị treo cổ.
pendu phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pendu (giọng Pháp chuẩn): /pɑ̃.dy/.