TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pendu

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pɑ̃.dy/ giọng máy của trình duyệt

pendu nghĩa là treo, bám bíu.

Nghĩa của pendu

Tính từ

  1. Treo; bám bíu.
    • Un jambon pendu au plafondcái giăm bông treo ở trần
    • Pendu au bras droit de sa mèrebíu vào tay của mẹ
  2. Bị treo cổ.
    • avoir la langue bien penduexem langue

Danh từ · giống đực

  1. Người bị treo cổ.
    • être sec comme un pendugây lõ lẹo
    • parler de corde dans la maison d'un penduxem corde

Dạng từ của pendu

Số nhiềupendus
Giống cáipendue
Giống cái số nhiềupendues
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ person condemned to be hanged; person killed by hanging
  • Danh từ hangman (pen and paper game); hanged man (tarot card)

Câu hỏi thường gặp

pendu nghĩa là gì?

pendu (tính từ, danh từ) nghĩa là treo, bám bíu.

pendu phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pendu (giọng Pháp chuẩn): /pɑ̃.dy/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.